SOFUCO là băng cản nước PVC đàn hồi, được chế tạo từ nhựa Polyvinyl Clorua có khả năng chịu nhiệt và đàn hồi cao.
Sản phẩm được thiết kế để ngăn nước thấm qua các mạch ngừng thi công, khe co giãn, khe lún trong kết cấu bê tông. SOFUCO đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2015.
SOFUCO được sử dụng để chống thấm mạch ngừng thi công, khe lún và khe co giãn bê tông, có thể lắp đặt theo chiều ngang hoặc chiều dọc tùy theo thiết kế kết cấu. Sản phẩm giúp ngăn nước thấm qua các vị trí tiếp giáp, hạn chế nguy cơ rò rỉ trong quá trình sử dụng.
Băng cản nước SOFUCO phù hợp cho nhiều công trình chứa nước và yêu cầu chống thấm như bể chứa nước sinh hoạt, bể bơi, đập nước, tầng hầm, đường hầm, cống, vách thang máy… Với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, sản phẩm đáp ứng linh hoạt các yêu cầu kỹ thuật và thiết kế chống thấm thực tế.
![]()
Bề mặt có nhiều gân, giúp SOFUCO bám chắc vào bê tông, tăng khả năng ngăn nước tại vị trí mạch ngừng và khe kết cấu.
Các đầu giao nhau dễ cắt và gia cố, thuận tiện cho việc lắp đặt, xử lý mối nối ngay tại công trường.
Cường độ chịu kéo và độ giãn dài khi đứt cao, giúp sản phẩm duy trì khả năng chống thấm khi kết cấu có sự biến dạng.
Tính mềm dẻo và đàn hồi tốt, phù hợp với các vị trí khe co giãn, khe lún và mạch ngừng bê tông.

4. Chỉ dẫn chọn chiều rộng băng
Chiều rộng SOFUCO cần được lựa chọn phù hợp với chiều dày bê tông, kích thước kết cấu và vị trí lắp đặt, nhằm đảm bảo khả năng chống thấm và độ ổn định trong quá trình thi công.
Khoảng cách từ mép ngoài bê tông đến SOFUCO nên lớn hơn 1/2 chiều rộng băng, giúp băng được cố định chắc chắn và đảm bảo khả năng làm việc của vật liệu.
Chiều rộng SOFUCO nên lớn hơn 6 lần kích thước cốt liệu lớn nhất trong bê tông để hạn chế ảnh hưởng của cốt liệu đến khả năng liên kết và chống thấm.
Ví dụ: Nếu cốt liệu lớn nhất có kích thước 20 mm thì chiều rộng SOFUCO nên ≥ 120 mm.
Khoảng cách giữa SOFUCO và cốt thép chính phải lớn hơn 2 lần kích thước cốt liệu lớn nhất, tạo đủ không gian để bê tông bao quanh băng và được đầm chặt.
Khi lựa chọn kích thước, cần xem xét đồng thời điều kiện kết cấu, vị trí khe và yêu cầu chống thấm thực tế để đảm bảo băng cản nước phát huy hiệu quả tối ưu.

Lắp đặt: SOFUCO phải được đặt đúng vị trí thiết kế, cố định bằng dây thép để đảm bảo thẳng và không lệch trong quá trình đổ bê tông. Bê tông cần được đầm kỹ xung quanh SOFUCO để tránh tạo hốc rỗng.
Mối nối: Gia nhiệt hai đầu cần nối ở khoảng 180 C, sau đó ép chặt bằng máy ép để bề mặt hai đầu dính liền. Giữ cố định cho đến khi mối nối nguội và rắn chắc.


Loại O là dạng băng cản nước chuyên dụng, có tác dụng ngăn nước thấm qua mạch ngừng bê tông, đồng thời tăng khả năng chống thấm tại vị trí tiếp giáp giữa các khối bê tông.
Với thiết kế dạng bầu trung tâm, băng cản nước loại O giúp hạn chế đường truyền của nước và phù hợp với các công trình yêu cầu chống thấm mạch ngừng bê tông hiệu quả.
|
Vị trí lắp đặt |
Loại sản phẩm |
Chiều rộng, mm (±3%) |
Độ dày, mm (±3%) |
Chiều dài cuộn, m |
|
Mạch ngừng thi công |
SO150SP |
150 mm |
5 |
20 m |
|
SO200SP |
200 mm |
5 |
20 m |
|
|
SO250SP |
250 mm |
5 |
20 m |
|
|
SO320SP |
320 mm |
5 |
15 m |
|
|
SO150ST |
150 mm |
5 |
20 m |
|
|
SO200ST |
200 mm |
5 |
20 m |
|
|
SO250ST |
250 mm |
5 |
20 m |
|
|
SO320ST |
320 mm |
5 |
15 m |

Băng cản nước loại O (dày) có thiết kế bầu trung tâm với độ dày lớn hơn, giúp tăng khả năng chịu áp lực nước và ngăn nước thấm qua mạch ngừng bê tông.
Loại này phù hợp với các công trình có yêu cầu cao về chống thấm mạch ngừng, đặc biệt tại những vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc chịu áp lực nước lớn.
|
Vị trí lắp đặt |
Loại sản phẩm |
Chiều rộng, mm (±3%) |
Độ dày, mm (±3%) |
Chiều dài cuộn, m |
| Mạch ngừng thi công |
SO200SP |
200 mm |
11 |
20 m |
|
SO250SP |
250 mm |
11 |
15 m |
|
|
SO200ST |
200 mm |
11 |
20 m |
|
|
SO250ST |
250 mm |
11 |
15 m |

Băng cản nước loại V được thiết kế chuyên dụng cho khe co giãn bê tông, với khả năng đàn hồi và biến dạng tốt, cho phép các khối bê tông dịch chuyển tương đối mà vẫn duy trì khả năng ngăn nước.
Cấu tạo dạng V giúp vật liệu thích ứng với sự co ngót, giãn nở hoặc chuyển vị của kết cấu, hạn chế nguy cơ nước thấm qua khe co giãn.
Loại V thường được sử dụng tại các công trình có yêu cầu cao về chống thấm khe co giãn bê tông như tầng hầm, bể chứa nước, hồ bơi và các kết cấu bê tông chịu tác động của biến dạng.
|
Vị trí lắp đặt |
Loại sản phẩm |
Chiều rộng, mm (±3%) |
Độ dày, mm (±3%) |
Chiều dài cuộn, m |
|
Mạch ngừng thi công |
SV150SP |
150 mm |
3 |
20 m |
|
SV200SP |
200 mm |
3 |
20 m |
|
|
SV250SP |
250 mm |
3 |
20 m |
|
|
SV320SP |
320 mm |
3 |
15 m |
|
|
SV150ST |
150 mm |
3 |
20 m |
|
|
SV200ST |
200 mm |
3 |
20 m |
|
|
SV250ST |
250 mm |
3 |
20 m |
|
|
SV320ST |
320 mm |
3 |
15 m |

Băng cản nước loại E được thiết kế chuyên dụng cho khe lún, khe giãn lớn và các vị trí kết cấu có mức độ chuyển vị cao.
Với khả năng biến dạng tốt, loại E giúp thích ứng với sự dịch chuyển của các khối bê tông, đồng thời duy trì hiệu quả ngăn nước thấm qua khe kết cấu.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu chống thấm khe lún và khe co giãn có biến dạng mạnh.
|
Vị trí lắp đặt |
Loại sản phẩm |
Chiều rộng, mm (±3%) |
Độ dày, mm (±3%) |
Chiều dài cuộn, m |
|
Mạch ngừng thi công |
SE200SP |
200 mm |
5 |
20 m |
|
SE250SP |
250 mm |
5 |
20 m |

Băng cản nước loại KN92 được sử dụng cho các chi tiết nối đặc biệt, vị trí có cấu tạo phức tạp hoặc những hạng mục yêu cầu giải pháp chống thấm theo thông số kỹ thuật riêng.
Sản phẩm giúp ngăn nước thấm qua mạch ngừng bê tông, hỗ trợ tăng độ kín khít tại các vị trí liên kết và phù hợp với nhiều yêu cầu thi công chống thấm chuyên dụng.
|
Vị trí lắp đặt |
Loại sản phẩm |
Chiều rộng, mm (±3%) |
Độ dày, mm (±3%) |
Chiều dài cuộn, m |
|
Mạch ngừng thi công |
SKN150SP |
150 mm |
3.5 |
20 m |
|
SKN180SP |
180 mm |
3.5 |
20 m |
|
|
SKN200SP |
200 mm |
3.5 |
20 m |
Đóng gói: Băng cản nước được đóng theo các quy cách 10 m, 15 m, 20 m hoặc 50 m/cuộn, tùy theo từng loại sản phẩm. Ngoài ra, có thể đóng gói theo yêu cầu của khách hàng để phù hợp với khối lượng và điều kiện thi công thực tế.
Lưu trữ và bảo quản: Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước, độ ẩm cao và các tác nhân có thể ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu. Nên giữ băng cản nước nguyên cuộn, tránh gấp, đè hoặc làm biến dạng sản phẩm trước khi đưa vào thi công.