Chất làm tăng cứng bề mặt sàn bê tông dạng bột rải khô, một thành phần, gốc cốt liệu tổng hợp trộn sẵn với xi măng và bột màu. Rắc trực tiếp lên bê tông tươi, xoa hoàn thiện để tạo bề mặt nhẵn, chống mài mòn cao, chống bụi — dùng cho kho bãi, nhà máy, siêu thị, trung tâm thương mại, văn phòng, nhà chứa máy bay.
- Chỉ số mài mòn / 1000 vòng: 120mg
- Định mức: ~5 kg/m²
- Chiều dày lớp: 2.5–3.0 mm
- Bao: 25 kg

Sikafloor®-2 SynTop 1 VN là chất tăng cứng bề mặt sàn bê tông dạng bột rải khô (dry-shake hardener), một thành phần, trộn sẵn từ nhà máy, sử dụng cốt liệu tổng hợp thay vì cốt liệu khoáng tự nhiên thuần túy. Thành phần gồm xi măng, cốt liệu cứng, phụ gia tương thích và bột màu.
Sản phẩm được rải trực tiếp lên bề mặt bê tông tươi ngay sau khi cán phẳng, sau đó xoa ép và hoàn thiện bằng máy xoa nền. Cốt liệu tổng hợp tích hợp vào lớp trên cùng của tấm sàn, tạo thành một thể thống nhất với bê tông nền — bề mặt nhẵn, có khả năng chống mài mòn cao và chống bụi lâu dài mà không cần bảo trì thêm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
▸ Khả năng chống mài mòn rất cao — chỉ số mài mòn 120mg sau 1.000 vòng mài (ASTM D4060-19, đĩa H22)
▸ Khả năng chống va đập tốt, chống dầu mỡ cao hơn bê tông thường
▸ Tiết kiệm chi phí, tuổi thọ sàn cao — không cần bảo trì định kỳ
▸ Chống bụi, có thể tạo bề mặt chống trượt khi cần
▸ Có nhiều màu sắc để lựa chọn — màu tự nhiên xám bê tông hoặc màu khác theo yêu cầu
ỨNG DỤNG
▸ Kho bãi, trung tâm phân phối, logistics
▸ Nhà máy, cơ sở sản xuất công nghiệp
▸ Nhà chứa máy bay (hangar)
▸ Cửa hàng DIY, siêu thị, trung tâm thương mại
▸ Văn phòng, bảo tàng — nơi cần bề mặt thẩm mỹ, màu đồng đều
| Gốc hoá học | Cốt liệu tự nhiên + tổng hợp trộn xi măng | Có phụ gia, chất tạo màu |
| Đóng gói | 25 kg / bao | — |
| Ngoại quan / Màu sắc | Bột · Xám bê tông (tự nhiên) hoặc theo yêu cầu | Các màu khác theo MOQ |
| Khối lượng thể tích | ~2,0 ± 0,1 kg/l | — |
| Kháng mài mòn | 120mg mất khối lượng / 1.000 vòng | ASTM D4060-19, đĩa H22, tải 1000g |
| Định mức thi công | ~5 kg/m² | Phụ thuộc phương pháp thi công & tỷ lệ nước/xi măng |
| Chiều dày lớp | ~2,5–3,0 mm | Tại mật độ phủ ~5,0 kg/m² |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +30°C (môi trường & bề mặt) | — |
| Độ ẩm không khí tương đối | 30% – 98% | — |
| Thời gian đi bộ được / chịu tải hoàn toàn | +10°C: ~18h / ~10 ngày · +20°C: ~12h / ~7 ngày · +30°C: ~8h / ~5 ngày | Phụ thuộc điều kiện môi trường thực tế |
| Cường độ nén nền bê tông | Tối thiểu 25 N/mm² | Tỷ lệ W/c khuyến nghị 0,45–0,55 |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao nguyên, chưa mở |
| Điều kiện lưu trữ | +5°C đến +30°C, khô ráo | Trong bao bì gốc, không bị hư hại |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG & LƯU Ý QUAN TRỌNG
01 CHUẨN BỊ NỀN BÊ TÔNG
Bê tông cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², tỷ lệ nước/xi măng 0,45–0,55. Không dùng bê tông có tro bay hoặc bọt khí. San phẳng bằng thước đầm.
02 RẢI BỘT SYNTOP 1 VN
Máy rải tự động + máy cán nền laser: rải liên tục ~5 kg/m². Thủ công: rải 2 giai đoạn (3 kg/m² + 2 kg/m²), tránh gợn sóng.
03 ÉP & XOA HOÀN THIỆN
Xoa ép lượng bột đầu tiên vào bề mặt bê tông, sau đó rải lượng bột thứ hai (nếu thủ công). Hoàn thiện bằng tay hoặc máy xoa để bịt kín lỗ rỗng.
04 KIỂM SOÁT THỜI GIAN
Kiểm tra định kỳ tình trạng bê tông để xác định thời điểm chính xác cho từng giai đoạn — không rải khi bề mặt để lại dấu chân sâu >3–5mm.
AN TOÀN & BẢO QUẢN
Bảo quản +5°C đến +30°C, nơi khô ráo, bao bì gốc chưa mở. Hạn sử dụng chỉ 6 tháng kể từ ngày sản xuất — kiểm tra ngày sản xuất trước khi đặt hàng khối lượng lớn.
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Không thi công khi gió mạnh hoặc môi trường quá khô. Độ ẩm thấp (<40%) có thể gây kết tinh muối; độ ẩm cao (>80%) làm chậm đông cứng. Tuyệt đối không thêm nước vào bột đã rắc.